就職活動中は、大学のキャリアセンターで模擬面接を何度も受けました。
Trong quá trình tìm việc, tôi đã tham gia nhiều buổi phỏng vấn thử tại trung tâm hướng nghiệp của trường đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phỏng vấn thử, phỏng vấn giả định (mock interview)
模擬面接 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phỏng vấn thử, phỏng vấn giả định (mock interview).
Cách đọc là もぎめんせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もぎめんせつ
Hán Việt: Mô nghĩ diện tiếp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
就職活動中は、大学のキャリアセンターで模擬面接を何度も受けました。
Trong quá trình tìm việc, tôi đã tham gia nhiều buổi phỏng vấn thử tại trung tâm hướng nghiệp của trường đại học.
模擬面接を通じて、自分の弱点や改善点を見つけることができます。
Thông qua phỏng vấn thử, bạn có thể tìm thấy điểm yếu và điểm cần cải thiện của bản thân.
Từ gần nghĩa: 練習面接 (れんしゅうめんせつ - phỏng vấn luyện tập)
Từ trái nghĩa: 実践面接 (じっせんめんせつ - phỏng vấn thực tế)
Liên quan: 面接 (めんせつ - phỏng vấn), 模擬試験 (もぎしけん - thi thử), 就職活動 (しゅうしょくかつどう - hoạt động tìm việc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.