東京の通勤地獄は体験しないと分からない厳しさがある。
Cảnh đi làm địa ngục ở Tokyo có một sự khắc nghiệt mà nếu không trải nghiệm sẽ không thể hiểu được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảnh đi làm vất vả như địa ngục, 'địa ngục' giờ cao điểm
通勤地獄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảnh đi làm vất vả như địa ngục, 'địa ngục' giờ cao điểm.
Cách đọc là つうきんじごく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つうきんじごく
Hán Việt: Thông cần địa ngục (địa ngục đi làm)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
東京の通勤地獄は体験しないと分からない厳しさがある。
Cảnh đi làm địa ngục ở Tokyo có một sự khắc nghiệt mà nếu không trải nghiệm sẽ không thể hiểu được.
毎日片道2時間、満員電車での通勤地獄はもう限界だ。
Mỗi ngày đi lại 2 tiếng một chiều, cảnh đi làm địa ngục trên tàu đông người đã đến giới hạn của tôi rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.