この区間は**高架**を走るため、景色が良い。
Đoạn này tàu chạy trên **cầu cạn** nên cảnh quan rất đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cầu cạn, đường sắt trên cao (cấu trúc xây dựng cho đường ray, đường bộ trên cao).
高架 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cầu cạn, đường sắt trên cao (cấu trúc xây dựng cho đường ray, đường bộ trên cao)..
Cách đọc là こうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうか
Hán Việt: Cao Giá
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
この区間は**高架**を走るため、景色が良い。
Đoạn này tàu chạy trên **cầu cạn** nên cảnh quan rất đẹp.
**高架**下のスペースは駐車場として利用されていることが多い。
Không gian dưới **đường ray trên cao** thường được dùng làm bãi đỗ xe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.