ニュースによると、二つの大手企業が来月併合する予定だ。
Theo tin tức, hai tập đoàn lớn dự kiến sẽ sáp nhập vào tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sáp nhập, hợp nhất (lãnh thổ, công ty, tổ chức).
併合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sáp nhập, hợp nhất (lãnh thổ, công ty, tổ chức)..
Cách đọc là へいごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいごう
Hán Việt: Tịnh Hợp
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 67
ニュースによると、二つの大手企業が来月併合する予定だ。
Theo tin tức, hai tập đoàn lớn dự kiến sẽ sáp nhập vào tháng tới.
歴史上、多くの小さな国が大国に併合されてきた。
Trong lịch sử, nhiều quốc gia nhỏ đã bị sáp nhập vào các cường quốc.
Từ gần nghĩa: 合併 (がっぺい), 統合 (とうごう)
Từ trái nghĩa: 分割 (ぶんかつ), 分離 (ぶんり)
Liên quan: 企業併合 (きぎょうへいごう - Sáp nhập doanh nghiệp), 領土併合 (りょうどへいごう - Sáp nhập lãnh thổ), 行政区画の併合 (ぎょうせいくかくのへいごう - Sáp nhập đơn vị hành chính)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.