彼女は人情に厚い人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là người giàu tình người, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình người, lòng trắc ẩn, sự cảm thông (giữa người với người)
人情 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình người, lòng trắc ẩn, sự cảm thông (giữa người với người).
Cách đọc là にんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんじょう
Hán Việt: Nhân Tình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
彼女は人情に厚い人で、いつも困っている人を助けている。
Cô ấy là người giàu tình người, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.
愛する人との別れは、どんなに辛くても人情として受け止めるしかない。
Chia tay với người yêu, dù có đau khổ đến mấy cũng chỉ có thể chấp nhận như một lẽ thường tình.
Từ gần nghĩa: 思いやり (おもいやり - sự quan tâm), 温情 (おんじょう - lòng nhân ái)
Từ trái nghĩa: 無情 (むじょう - vô tình, bạc bẽo)
Liên quan: 人情味 (にんじょうみ - tính nhân văn, ấm áp tình người), 情け (なさけ - lòng trắc ẩn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.