市民は、平和的な解決を熱望していると報道された。
Được đưa tin rằng người dân thành phố đang khao khát một giải pháp hòa bình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khát khao, mong muốn mãnh liệt, tha thiết
熱望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khát khao, mong muốn mãnh liệt, tha thiết.
Cách đọc là ねつぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (熱望する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねつぼう
Hán Việt: Nhiệt Vọng
Loại từ: Danh từ, Động từ する (熱望する)
Nguồn/bài: Túi 68
市民は、平和的な解決を熱望していると報道された。
Được đưa tin rằng người dân thành phố đang khao khát một giải pháp hòa bình.
彼は長年、その賞の受賞を熱望し、ついに夢を叶えた。
Anh ấy đã khao khát nhận được giải thưởng đó trong nhiều năm, và cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.