この仕事は個人の裁量が大きく、自分のアイデアを形にしやすい環境です。
Công việc này có quyền tự quyết cá nhân lớn, là môi trường dễ dàng biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quyền tự quyết, sự tự do quyết định, quyền hạn được phép phán đoán và hành động theo ý mình trong khuôn khổ nhất định.
裁量 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quyền tự quyết, sự tự do quyết định, quyền hạn được phép phán đoán và hành động theo ý mình trong khuôn khổ nhất định..
Cách đọc là さいりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さいりょう
Hán Việt: TÀI LƯỢNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
この仕事は個人の裁量が大きく、自分のアイデアを形にしやすい環境です。
Công việc này có quyền tự quyết cá nhân lớn, là môi trường dễ dàng biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
上司は部下の裁量に任せることで、彼らの主体性を育んでいます。
Cấp trên đang nuôi dưỡng tính chủ động của cấp dưới bằng cách giao quyền tự quyết cho họ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.