ラッシュ時の電車内は、老若男女問わず多くの人でごった返している。
Trong tàu điện vào giờ cao điểm, rất nhiều người đủ mọi lứa tuổi và giới tính chen chúc nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Người già trẻ lớn bé; nam nữ già trẻ; mọi lứa tuổi và giới tính
老若男女 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Người già trẻ lớn bé; nam nữ già trẻ; mọi lứa tuổi và giới tính.
Cách đọc là ろうにゃくなんにょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ろうにゃくなんにょ
Hán Việt: Lão Nhược Nam Nữ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
ラッシュ時の電車内は、老若男女問わず多くの人でごった返している。
Trong tàu điện vào giờ cao điểm, rất nhiều người đủ mọi lứa tuổi và giới tính chen chúc nhau.
このイベントは老若男女が楽しめる内容になっている。
Nội dung sự kiện này được thiết kế để mọi lứa tuổi và giới tính đều có thể vui vẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.