彼は告白するべきか、逡巡しているようだった。
Anh ấy có vẻ đang do dự không biết có nên tỏ tình hay không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự do dự, chần chừ, lưỡng lự (trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động).
逡巡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự do dự, chần chừ, lưỡng lự (trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động)..
Cách đọc là しゅんじゅん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しゅんじゅん
Hán Việt: Thuyên Tuần
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 68
彼は告白するべきか、逡巡しているようだった。
Anh ấy có vẻ đang do dự không biết có nên tỏ tình hay không.
結婚のプロポーズを受けてから、彼女は返事を逡巡していた。
Sau khi nhận lời cầu hôn, cô ấy đã chần chừ không trả lời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.