彼との別れで、彼女は深い喪失感に襲われた。
Sau khi chia tay với anh ấy, cô ấy bị một cảm giác mất mát sâu sắc xâm chiếm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác mất mát, hụt hẫng (sau khi chia tay, mất đi người thân, hoặc điều gì đó quan trọng).
喪失感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác mất mát, hụt hẫng (sau khi chia tay, mất đi người thân, hoặc điều gì đó quan trọng)..
Cách đọc là そうしつかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうしつかん
Hán Việt: Tang thất cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
彼との別れで、彼女は深い喪失感に襲われた。
Sau khi chia tay với anh ấy, cô ấy bị một cảm giác mất mát sâu sắc xâm chiếm.
大切な人を失った喪失感は、時間が経ってもなかなか癒えない。
Cảm giác mất mát khi mất đi người quan trọng rất khó lành dù thời gian có trôi qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.