野生動物を捕獲する。
Bắt giữ động vật hoang dã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bắt giữ (động vật)
捕獲 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bắt giữ (động vật).
Cách đọc là ほかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほかく
Hán Việt: BỘ HOẠCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
野生動物を捕獲する。
Bắt giữ động vật hoang dã.
希少な野生動物の捕獲は法律で厳しく制限されています。
Việc bắt giữ động vật hoang dã quý hiếm bị pháp luật hạn chế nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.