ラッシュ時の電車では、足元に荷物を置くと踏み潰される恐れがある。
Trên tàu điện giờ cao điểm, nếu đặt hành lý dưới chân có nguy cơ bị giẫm nát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đạp nát, giẫm bẹp.
踏み潰す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đạp nát, giẫm bẹp..
Cách đọc là ふみつぶす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふみつぶす
Hán Việt: Đạp Tứ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 68
ラッシュ時の電車では、足元に荷物を置くと踏み潰される恐れがある。
Trên tàu điện giờ cao điểm, nếu đặt hành lý dưới chân có nguy cơ bị giẫm nát.
ぎゅうぎゅう詰めの車内で、誰かに足を踏み潰された。
Trong toa tàu chật cứng, chân tôi bị ai đó giẫm bẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.