事故のため、JR線は運転見合わせとなり、他社線での振替輸送が実施されています。
Do tai nạn, tuyến JR đã tạm ngừng hoạt động, và dịch vụ vận chuyển thay thế trên các tuyến khác đang được triển khai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dịch vụ vận chuyển thay thế (khi tàu bị ngừng hoạt động)
振り替え輸送 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dịch vụ vận chuyển thay thế (khi tàu bị ngừng hoạt động).
Cách đọc là ふりかえゆそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりかえゆそう
Hán Việt: Chấn thế thâu tống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
事故のため、JR線は運転見合わせとなり、他社線での振替輸送が実施されています。
Do tai nạn, tuyến JR đã tạm ngừng hoạt động, và dịch vụ vận chuyển thay thế trên các tuyến khác đang được triển khai.
振替輸送を利用するには、駅員に申し出て証明書をもらう必要があります。
Để sử dụng dịch vụ vận chuyển thay thế, cần phải thông báo cho nhân viên nhà ga và nhận giấy chứng nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.