新しい職場環境への順応性は、ビジネスにおいて非常に重要なスキルです。
Khả năng thích nghi với môi trường làm việc mới là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong kinh doanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khả năng thích nghi, tính thích ứng
順応性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khả năng thích nghi, tính thích ứng.
Cách đọc là じゅんのうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅんのうせい
Hán Việt: Thuận Ứng Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 68
新しい職場環境への順応性は、ビジネスにおいて非常に重要なスキルです。
Khả năng thích nghi với môi trường làm việc mới là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong kinh doanh.
彼はどのような状況にも高い順応性を示し、チームに貢献してきました。
Anh ấy đã thể hiện khả năng thích nghi cao trong mọi tình huống và đã đóng góp cho đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.