友人の好きな人に抜け駆けするのは、人間として最低だ。
Lén lút cướp người mình thích của bạn bè là hành động tệ hại nhất của một con người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lén lút hành động trước người khác để đạt lợi ích cho mình (thường mang nghĩa tiêu cực), đặc biệt trong tình yêu có thể hiểu là 'cướp người yêu', 'tấn công trước'.
抜け駆け trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lén lút hành động trước người khác để đạt lợi ích cho mình (thường mang nghĩa tiêu cực), đặc biệt trong tình yêu có thể hiểu là 'cướp người yêu', 'tấn công trước'..
Cách đọc là ぬけがけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (抜け駆けする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬけがけ
Hán Việt: Bạt Kỵ
Loại từ: Danh từ, Động từ する (抜け駆けする)
Nguồn/bài: Túi 68
友人の好きな人に抜け駆けするのは、人間として最低だ。
Lén lút cướp người mình thích của bạn bè là hành động tệ hại nhất của một con người.
彼はライバルに抜け駆けされないよう、早めにプロポーズを決意した。
Anh ấy quyết định cầu hôn sớm để không bị đối thủ 'nẫng tay trên'.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.