国際機関が核施設の査察を行った。
Tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra cơ sở hạt nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra (đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, quốc tế, công nghiệp).
査察 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra (đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, quốc tế, công nghiệp)..
Cách đọc là ささつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ささつ
Hán Việt: Tra sát
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 69
国際機関が核施設の査察を行った。
Tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra cơ sở hạt nhân.
企業は定期的に安全査察を受ける必要がある。
Doanh nghiệp cần phải trải qua các cuộc kiểm tra an toàn định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.