彼女の優しい言葉が、苦しい時の唯一の救いだった。
Những lời nói dịu dàng của cô ấy là niềm an ủi duy nhất trong lúc tôi khổ sở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự cứu rỗi, sự giúp đỡ; niềm an ủi, sự giải thoát (khỏi khó khăn, đau khổ tinh thần).
救い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự cứu rỗi, sự giúp đỡ; niềm an ủi, sự giải thoát (khỏi khó khăn, đau khổ tinh thần)..
Cách đọc là すくい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すくい
Hán Việt: Cứu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
彼女の優しい言葉が、苦しい時の唯一の救いだった。
Những lời nói dịu dàng của cô ấy là niềm an ủi duy nhất trong lúc tôi khổ sở.
この状況で、彼からの連絡が何よりも大きな救いとなった。
Trong tình huống này, tin nhắn từ anh ấy là sự cứu rỗi lớn nhất.
Từ gần nghĩa: 助け (たすけ - sự giúp đỡ), 慰め (なぐさめ - sự an ủi)
Từ trái nghĩa: 絶望 (ぜつぼう - tuyệt vọng), 苦しみ (くるしみ - nỗi đau khổ)
Liên quan: 救う (すくう - cứu giúp, động từ), 救済 (きゅうさい - cứu tế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.