彼女を守れなかった不甲斐ない自分が嫌になる。
Tôi ghét bản thân mình vô dụng vì đã không thể bảo vệ được cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vô dụng, kém cỏi, đáng thất vọng (thường tự trách bản thân hoặc thất vọng về người khác).
不甲斐ない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vô dụng, kém cỏi, đáng thất vọng (thường tự trách bản thân hoặc thất vọng về người khác)..
Cách đọc là ふがいない.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふがいない
Hán Việt: Bất Giáp Phỉ
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: Túi 69
彼女を守れなかった不甲斐ない自分が嫌になる。
Tôi ghét bản thân mình vô dụng vì đã không thể bảo vệ được cô ấy.
あなたの不甲斐ない態度に、私も愛情が冷めてしまいました。
Vì thái độ kém cỏi của anh, tình yêu của tôi cũng nguội lạnh rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.