来世でもあなたと巡り合いたいと心から願っています。
Em thật lòng mong muốn kiếp sau vẫn sẽ được gặp lại anh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiếp sau, đời sau (Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu định mệnh, duyên nợ)
来世 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiếp sau, đời sau (Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu định mệnh, duyên nợ).
Cách đọc là らいせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らいせ
Hán Việt: Lai Thế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
来世でもあなたと巡り合いたいと心から願っています。
Em thật lòng mong muốn kiếp sau vẫn sẽ được gặp lại anh.
彼とは来世で結ばれる運命だと信じています。
Em tin rằng mình và anh ấy có duyên nợ kiếp sau.
Từ gần nghĩa: 次の世 (tsugi no yo)
Từ trái nghĩa: 現世 (gense - kiếp này), 前世 (zense - kiếp trước)
Liên quan: 運命 (unmei - định mệnh), 縁 (en - duyên), 結びつき (musubitsuki - sự gắn kết)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.