私たちの関係に差し障りがないよう、秘密にしておこう。
Để không gây trở ngại cho mối quan hệ của chúng ta, hãy giữ bí mật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điều trở ngại, sự cản trở, phiền phức, vấn đề
差し障り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điều trở ngại, sự cản trở, phiền phức, vấn đề.
Cách đọc là さしさわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしさわり
Hán Việt: Sai Chướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
私たちの関係に差し障りがないよう、秘密にしておこう。
Để không gây trở ngại cho mối quan hệ của chúng ta, hãy giữ bí mật.
遠距離恋愛には多くの差し障りがつきものだ。
Tình yêu xa thường đi kèm với nhiều trở ngại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.