当ホテルでは、お客様に日本の最高のおもてなしを提供することを信条としております。
Khách sạn chúng tôi có phương châm mang đến sự hiếu khách cao nhất của Nhật Bản cho quý khách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự hiếu khách, lòng mến khách, sự tiếp đãi tận tình, chu đáo (đặc biệt đối với khách hàng, khách VIP).
お持て成し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự hiếu khách, lòng mến khách, sự tiếp đãi tận tình, chu đáo (đặc biệt đối với khách hàng, khách VIP)..
Cách đọc là おもてなし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもてなし
Hán Việt: Trì Thành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
当ホテルでは、お客様に日本の最高のおもてなしを提供することを信条としております。
Khách sạn chúng tôi có phương châm mang đến sự hiếu khách cao nhất của Nhật Bản cho quý khách.
VIPのお客様への対応は、まさにおもてなしの精神が表れていました。
Cách tiếp đón khách VIP đã thể hiện đúng tinh thần hiếu khách.
Từ gần nghĩa: 歓待 (かんたい - sự hoan nghênh), ホスピタリティ (hospitality)
Từ trái nghĩa: 無礼 (ぶれい - sự vô lễ), 不親切 (ふしんせつ - không thân thiện)
Liên quan: 心尽くし (こころづくし - sự chu đáo tận tâm), 顧客満足 (こきゃくまんぞく - sự hài lòng của khách hàng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.