この度はご迷惑をおかけして申し訳ございませんでした。お口直しにこちらのシャーベットをサービスさせていただきます。
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện lần này. Chúng tôi xin phục vụ quý khách món kem trái cây này để làm sạch vị giác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Món tráng miệng/đồ uống để làm sạch vị giác, xua đi vị cũ (đặc biệt sau món ăn không vừa ý hoặc quá đậm)
お口直し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Món tráng miệng/đồ uống để làm sạch vị giác, xua đi vị cũ (đặc biệt sau món ăn không vừa ý hoặc quá đậm).
Cách đọc là おくちなおし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくちなおし
Hán Việt: Khẩu trực trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
この度はご迷惑をおかけして申し訳ございませんでした。お口直しにこちらのシャーベットをサービスさせていただきます。
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện lần này. Chúng tôi xin phục vụ quý khách món kem trái cây này để làm sạch vị giác.
お口直しに温かいお茶をご用意いたしました。よろしければお召し上がりください。
Chúng tôi đã chuẩn bị trà nóng để làm sạch vị giác. Nếu quý khách muốn, xin mời dùng.
Liên quan: 口直し (kuchi naoshi), 箸休め (hashi yasume - món ăn nhẹ giữa bữa để đổi vị), 別腹 (betsubara - bụng thứ hai dành cho đồ ngọt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.