VIPのお客様のご到着に際し、セキュリティスタッフが露払いを務めます。
Khi khách VIP đến, nhân viên an ninh sẽ đóng vai trò người mở đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Người mở đường, người đi trước dọn đường (đặc biệt cho người quan trọng), người tiên phong.
露払い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Người mở đường, người đi trước dọn đường (đặc biệt cho người quan trọng), người tiên phong..
Cách đọc là つゆはらい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つゆはらい
Hán Việt: Lộ Phất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 69
VIPのお客様のご到着に際し、セキュリティスタッフが露払いを務めます。
Khi khách VIP đến, nhân viên an ninh sẽ đóng vai trò người mở đường.
彼は新しい事業の露払いとして、市場調査を担当した。
Anh ấy đã phụ trách khảo sát thị trường với tư cách là người tiên phong cho dự án kinh doanh mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.