お客様、この鶏肉は**加熱不足**のようで、大変申し訳ございません。すぐに新しいものと交換させていただきます。
Thưa quý khách, món gà này dường như chưa được nấu chín kỹ, chúng tôi thành thật xin lỗi. Chúng tôi sẽ đổi ngay món mới cho quý khách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình trạng chưa được nấu chín kỹ, chưa đủ độ nóng; nấu chưa tới.
加熱不足 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng chưa được nấu chín kỹ, chưa đủ độ nóng; nấu chưa tới..
Cách đọc là かねつふそく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かねつふそく
Hán Việt: Gia Nhiệt Bất Túc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
お客様、この鶏肉は**加熱不足**のようで、大変申し訳ございません。すぐに新しいものと交換させていただきます。
Thưa quý khách, món gà này dường như chưa được nấu chín kỹ, chúng tôi thành thật xin lỗi. Chúng tôi sẽ đổi ngay món mới cho quý khách.
適切な**加熱不足**を防ぐために、調理マニュアルを再確認し、徹底するよう指導しました。
Để ngăn chặn tình trạng nấu chưa chín kỹ, chúng tôi đã chỉ đạo rà soát lại cẩm nang chế biến và thực hiện nghiêm túc.
Từ gần nghĩa: 生煮え (なまにえ - Underboiled/undercooked), 半生 (はんなま - Rare/medium-rare)
Từ trái nghĩa: 加熱しすぎ (かねつしすぎ - Overcooked), 過熱 (かねつ - Overheating)
Liên quan: 調理不足 (ちょうりふそく - Insufficient cooking), 生焼け (なまやけ - Undercooked/rare, đặc biệt đồ nướng), 食中毒 (しょくちゅうどく - Ngộ độc thực phẩm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.