上顧客の方々には、限定のサービスと特典がございます。
Với những khách hàng cao cấp, chúng tôi có các dịch vụ và ưu đãi giới hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khách hàng thân thiết, khách hàng cao cấp, khách VIP.
上顧客 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khách hàng thân thiết, khách hàng cao cấp, khách VIP..
Cách đọc là じょうこきゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうこきゃく
Hán Việt: Thượng Khách Khách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
上顧客の方々には、限定のサービスと特典がございます。
Với những khách hàng cao cấp, chúng tôi có các dịch vụ và ưu đãi giới hạn.
ホテルの玄関で上顧客のお出迎え準備をしてください。
Hãy chuẩn bị đón tiếp khách VIP ở cổng khách sạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.