重大な食品事故の場合、経営陣は**引責**を求められることがあります。
Trong trường hợp sự cố thực phẩm nghiêm trọng, ban lãnh đạo có thể bị yêu cầu **nhận trách nhiệm**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhận trách nhiệm, gánh vác trách nhiệm (thường dẫn đến từ chức hoặc hình phạt)
引責 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhận trách nhiệm, gánh vác trách nhiệm (thường dẫn đến từ chức hoặc hình phạt).
Cách đọc là いんせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (引責する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いんせき
Hán Việt: Dẫn trách
Loại từ: Danh từ / Động từ (引責する)
Nguồn/bài: Túi 70
重大な食品事故の場合、経営陣は**引責**を求められることがあります。
Trong trường hợp sự cố thực phẩm nghiêm trọng, ban lãnh đạo có thể bị yêu cầu **nhận trách nhiệm**.
当店は今回の件について、真摯に**引責**し、再発防止に努めます。
Về vấn đề lần này, nhà hàng chúng tôi sẽ **nhận trách nhiệm** một cách nghiêm túc và nỗ lực ngăn chặn tái diễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.