障害の根本原因を特定し、将来の再発防止策を立てる必要があります。
Cần xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái phát trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, sự cố).
根本原因 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, sự cố)..
Cách đọc là こんぽんげんいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんぽんげんいん
Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
障害の根本原因を特定し、将来の再発防止策を立てる必要があります。
Cần xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái phát trong tương lai.
表面的な対処ではなく、根本原因から解決することが重要です。
Quan trọng là phải giải quyết từ nguyên nhân gốc rễ, không phải chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt.
Từ gần nghĩa: 真の原因 (shin no gen'in - nguyên nhân thực sự), 本質的な原因 (honshitsuteki na gen'in - nguyên nhân bản chất)
Từ trái nghĩa: 対症療法 (taishou ryouhou - điều trị triệu chứng, giải pháp tạm thời)
Liên quan: 原因究明 (gen'in kyuumeki - làm rõ nguyên nhân), 根本解決 (konpon kaiketsu - giải quyết tận gốc), 再発防止 (saihatsu boushi - phòng ngừa tái phát)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.