このタスクはまだ未着手なので、来週から取り掛かります。
Task này vẫn chưa được bắt đầu, nên tôi sẽ bắt đầu làm từ tuần tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chưa bắt đầu, chưa động đến (công việc, task)
未着手 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chưa bắt đầu, chưa động đến (công việc, task).
Cách đọc là みちゃくしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi No. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みちゃくしゅ
Hán Việt: VỊ TRỨ THỦ
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi No
Nguồn/bài: Túi 70
このタスクはまだ未着手なので、来週から取り掛かります。
Task này vẫn chưa được bắt đầu, nên tôi sẽ bắt đầu làm từ tuần tới.
今月の未着手案件を報告してください。
Hãy báo cáo các hạng mục chưa được bắt đầu trong tháng này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.