統合テストが完了次第、プロジェクトの引継ぎフェーズに移行します。
Ngay sau khi kiểm thử tích hợp hoàn tất, chúng ta sẽ chuyển sang giai đoạn bàn giao dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm thử tích hợp (Integration Test).
統合テスト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm thử tích hợp (Integration Test)..
Cách đọc là とうごうテスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とうごうテスト
Hán Việt: Thống Hợp Test
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 70
統合テストが完了次第、プロジェクトの引継ぎフェーズに移行します。
Ngay sau khi kiểm thử tích hợp hoàn tất, chúng ta sẽ chuyển sang giai đoạn bàn giao dự án.
複数のモジュール間の連携を確認するため、統合テストは不可欠です。
Kiểm thử tích hợp là không thể thiếu để xác nhận sự liên kết giữa nhiều module.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.