他システムとの連携仕様を詳細に記載し、開発チーム間で共有する。
Ghi chi tiết đặc tả liên kết với các hệ thống khác và chia sẻ giữa các đội phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đặc tả/Thông số kỹ thuật về tích hợp/liên kết (giữa các hệ thống, module)
連携仕様 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đặc tả/Thông số kỹ thuật về tích hợp/liên kết (giữa các hệ thống, module).
Cách đọc là れんけいしよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: れんけいしよう
Hán Việt: LIÊN HUỀ SĨ DẠNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
他システムとの連携仕様を詳細に記載し、開発チーム間で共有する。
Ghi chi tiết đặc tả liên kết với các hệ thống khác và chia sẻ giữa các đội phát triển.
この機能の実現には、既存の認証システムとの連携仕様の確認が不可欠です。
Để thực hiện chức năng này, việc xác nhận đặc tả liên kết với hệ thống xác thực hiện có là điều thiết yếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.