新規開発プロジェクトの完了後、システムの運用責任は顧客のIT部門へ移管されます。
Sau khi hoàn thành dự án phát triển mới, trách nhiệm vận hành hệ thống sẽ được chuyển giao cho phòng IT của khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc chuyển giao quyền quản lý, quyền sở hữu, hoặc trách nhiệm (thường là một cách chính thức, có văn bản).
移管 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc chuyển giao quyền quản lý, quyền sở hữu, hoặc trách nhiệm (thường là một cách chính thức, có văn bản)..
Cách đọc là いかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いかん
Hán Việt: Di Quản
Loại từ: Danh từ / Động từ (suru)
Nguồn/bài: Túi 71
新規開発プロジェクトの完了後、システムの運用責任は顧客のIT部門へ移管されます。
Sau khi hoàn thành dự án phát triển mới, trách nhiệm vận hành hệ thống sẽ được chuyển giao cho phòng IT của khách hàng.
データセンターの契約変更により、サーバーの管理権が別のベンダーに移管されることになった。
Do thay đổi hợp đồng trung tâm dữ liệu, quyền quản lý máy chủ đã được chuyển giao cho một nhà cung cấp khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.