サーバーのエラーログを分析して、問題の原因を特定します。
Tôi sẽ phân tích nhật ký lỗi của máy chủ để xác định nguyên nhân sự cố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhật ký lỗi, log lỗi
エラーログ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhật ký lỗi, log lỗi.
Từ này được viết và đọc là エラーログ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エラーログ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
サーバーのエラーログを分析して、問題の原因を特定します。
Tôi sẽ phân tích nhật ký lỗi của máy chủ để xác định nguyên nhân sự cố.
エラーログに不審なアクセス記録が残っていました。
Trong nhật ký lỗi có ghi lại các truy cập đáng ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.