このシステムは疎結合なアーキテクチャを採用しており、各モジュールが独立して開発・デプロイ可能です。
Hệ thống này áp dụng kiến trúc liên kết lỏng lẻo, cho phép mỗi module được phát triển và triển khai độc lập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Liên kết lỏng lẻo (loose coupling) - một nguyên tắc thiết kế hệ thống trong đó các thành phần có sự phụ thuộc lẫn nhau tối thiểu.
疎結合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Liên kết lỏng lẻo (loose coupling) - một nguyên tắc thiết kế hệ thống trong đó các thành phần có sự phụ thuộc lẫn nhau tối thiểu..
Cách đọc là そけつごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そけつごう
Hán Việt: Sơ Kết Hợp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
このシステムは疎結合なアーキテクチャを採用しており、各モジュールが独立して開発・デプロイ可能です。
Hệ thống này áp dụng kiến trúc liên kết lỏng lẻo, cho phép mỗi module được phát triển và triển khai độc lập.
設計書には、疎結合を維持するためのインターフェースの定義が詳細に記述されている必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần phải mô tả chi tiết định nghĩa giao diện để duy trì liên kết lỏng lẻo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.