プロジェクトの成果物として、ソースコードと設計書を納品します。
Chúng tôi sẽ bàn giao mã nguồn và tài liệu thiết kế như các sản phẩm bàn giao của dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sản phẩm bàn giao, vật phẩm/kết quả hoàn thành (của một dự án, công việc).
成果物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sản phẩm bàn giao, vật phẩm/kết quả hoàn thành (của một dự án, công việc)..
Cách đọc là せいかぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかぶつ
Hán Việt: Thành Quả Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
プロジェクトの成果物として、ソースコードと設計書を納品します。
Chúng tôi sẽ bàn giao mã nguồn và tài liệu thiết kế như các sản phẩm bàn giao của dự án.
成果物の品質チェックは、引継ぎ前に必ず行ってください。
Vui lòng kiểm tra chất lượng sản phẩm bàn giao trước khi chuyển giao.
Từ gần nghĩa: 納品物 (のうひんぶつ - deliverables for delivery), アウトプット (output)
Liên quan: 最終成果物 (さいしゅうせいかぶつ - final deliverables), 成果 (せいか - result, achievement)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.