プロジェクトの引継ぎミーティングで、懸念事項をすべて共有しました。
Chúng tôi đã chia sẻ tất cả các vấn đề đáng lo ngại trong cuộc họp bàn giao dự án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các vấn đề đáng lo ngại, các điểm cần lưu ý/quan tâm.
懸念事項 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các vấn đề đáng lo ngại, các điểm cần lưu ý/quan tâm..
Cách đọc là けねんじこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けねんじこう
Hán Việt: Huyền Niệm Sự Hạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
プロジェクトの引継ぎミーティングで、懸念事項をすべて共有しました。
Chúng tôi đã chia sẻ tất cả các vấn đề đáng lo ngại trong cuộc họp bàn giao dự án.
懸念事項リストを作成し、それぞれの対応策を検討しましょう。
Hãy lập danh sách các vấn đề đáng lo ngại và xem xét các biện pháp đối phó cho từng vấn đề.
Từ gần nghĩa: リスク (risk), 課題 (かだい - issues, challenges), 問題点 (もんだいてん - problem points)
Từ trái nghĩa: 解決済みの問題 (かいけつずみの もんだい - solved problems)
Liên quan: 懸念 (けねん - concern), 事項 (じこう - item, matter), 未解決 (みかいけつ - unresolved)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.