新システムへのデータ移行計画を策定中です。
Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch di chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kế hoạch chuyển đổi, kế hoạch di chuyển (dữ liệu, hệ thống)
移行計画 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kế hoạch chuyển đổi, kế hoạch di chuyển (dữ liệu, hệ thống).
Cách đọc là いこうけいかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いこうけいかく
Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 71
新システムへのデータ移行計画を策定中です。
Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch di chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.
移行計画には、リスクと対策も明確に記載されているべきです。
Kế hoạch chuyển đổi nên được ghi rõ ràng cả rủi ro và biện pháp đối phó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.