設計変更の際は、必ずその根拠資料を添付して提出してください。
Khi thay đổi thiết kế, nhất định phải đính kèm và nộp tài liệu căn cứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tài liệu căn cứ, tài liệu chứng minh, tài liệu cơ sở. Những tài liệu cung cấp bằng chứng, lý do, hoặc thông tin hỗ trợ cho một quyết định, thiết kế, hoặc tuyên bố nào đó. Rất quan trọng trong bàn giao để người nhận hiểu được 'tại sao' mọi thứ lại như vậy và có thể truy xuất nguồn gốc.
根拠資料 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu căn cứ, tài liệu chứng minh, tài liệu cơ sở. Những tài liệu cung cấp bằng chứng, lý do, hoặc thông tin hỗ trợ cho một quyết định, thiết kế, hoặc tuyên bố nào đó. Rất quan trọng trong bàn giao để người nhận hiểu được 'tại sao' mọi thứ lại như vậy và có thể truy xuất nguồn gốc..
Cách đọc là こんきょしりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんきょしりょう
Hán Việt: Căn cứ tư liệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
設計変更の際は、必ずその根拠資料を添付して提出してください。
Khi thay đổi thiết kế, nhất định phải đính kèm và nộp tài liệu căn cứ.
この決定の根拠資料は、前回の会議の議事録に記載されています。
Tài liệu căn cứ cho quyết định này được ghi trong biên bản cuộc họp lần trước.
Từ gần nghĩa: 参考資料 (sankō shiryō - tài liệu tham khảo), 裏付け資料 (urazuke shiryō - tài liệu chứng thực), 証拠書類 (shōko shorui - tài liệu bằng chứng)
Từ trái nghĩa: (Không có)
Liên quan: 仕様書 (shiyōsho - tài liệu đặc tả), 設計書 (sekkeisho - tài liệu thiết kế), 議事録 (gijiroku - biên bản cuộc họp), 決定事項 (kettei jikō - các mục đã quyết định)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.