このシステムは特定のデータベースに駆動されています。
Hệ thống này được vận hành/điều khiển bởi một cơ sở dữ liệu cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành, khởi động, điều khiển (hệ thống, chức năng). Thường chỉ sự 'chạy' của máy móc, hệ thống.
駆動 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành, khởi động, điều khiển (hệ thống, chức năng). Thường chỉ sự 'chạy' của máy móc, hệ thống..
Cách đọc là くどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (駆動する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くどう
Hán Việt: CÚC ĐỘNG
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (駆動する)
Nguồn/bài: Túi 72
このシステムは特定のデータベースに駆動されています。
Hệ thống này được vận hành/điều khiển bởi một cơ sở dữ liệu cụ thể.
新機能の駆動テストは全て完了しました。
Tất cả các bài kiểm tra vận hành/khởi động của chức năng mới đã hoàn tất.
Từ gần nghĩa: 動作 (どうさ), 稼働 (かどう)
Từ trái nghĩa: 停止 (ていし)
Liên quan: 駆動系 (くどうけい), データベース駆動型 (データベースくどうがた)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.