このシステムは、高い拡張性と保守性を実現するという設計思想に基づいています。
Hệ thống này dựa trên triết lý thiết kế nhằm đạt được khả năng mở rộng và khả năng bảo trì cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triết lý thiết kế, Tư tưởng thiết kế, Quan điểm thiết kế
設計思想 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triết lý thiết kế, Tư tưởng thiết kế, Quan điểm thiết kế.
Cách đọc là せっけいしそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっけいしそう
Hán Việt: Thiết kế tư tưởng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
このシステムは、高い拡張性と保守性を実現するという設計思想に基づいています。
Hệ thống này dựa trên triết lý thiết kế nhằm đạt được khả năng mở rộng và khả năng bảo trì cao.
設計書冒頭に設計思想を記述することで、今後の開発における指針となります。
Bằng cách ghi triết lý thiết kế ở đầu tài liệu thiết kế, nó sẽ trở thành kim chỉ nam cho việc phát triển trong tương lai.
Từ gần nghĩa: 設計方針 (せっけいほうしん), 設計コンセプト (せっけいコンセプト)
Liên quan: 設計 (せっけい), アーキテクチャ (アーキテクチャ), 設計パターン (せっけいパターン)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.