利用規約を読む。
Đọc quy ước sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quy ước
規約 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quy ước.
Cách đọc là きやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きやく
Hán Việt: QUY ƯỚC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
利用規約を読む。
Đọc quy ước sử dụng.
データベースの整合性を保つため、データ入力規約を厳守してください。
Để duy trì tính toàn vẹn của cơ sở dữ liệu, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các quy ước nhập liệu.
Từ gần nghĩa: 規定 (きせい - quy định), 仕様 (しよう - đặc tả)
Liên quan: 命名規約 (quy tắc đặt tên), API規約 (quy ước API), データ規約 (quy ước dữ liệu), 利用規約 (điều khoản sử dụng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.