未解決のバグは次期開発チームへの持ち越し課題となりました。
Các lỗi chưa được giải quyết đã trở thành vấn đề chuyển giao cho đội phát triển tiếp theo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chuyển sang (kỳ sau, giai đoạn sau), để lại (vấn đề chưa giải quyết cho người khác)
持ち越し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển sang (kỳ sau, giai đoạn sau), để lại (vấn đề chưa giải quyết cho người khác).
Cách đọc là もちこし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もちこし
Hán Việt: Trì Việt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 73
未解決のバグは次期開発チームへの持ち越し課題となりました。
Các lỗi chưa được giải quyết đã trở thành vấn đề chuyển giao cho đội phát triển tiếp theo.
プロジェクトの予算が足りず、いくつかのタスクが持ち越しになった。
Do thiếu ngân sách dự án, một số tác vụ đã bị chuyển sang.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.