この設計書は、全ての機能を網羅的に記述しており、漏れがない。
Tài liệu thiết kế này mô tả toàn diện tất cả các chức năng, không có thiếu sót.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mang tính bao quát, toàn diện, đầy đủ (Comprehensive)
網羅的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mang tính bao quát, toàn diện, đầy đủ (Comprehensive).
Cách đọc là もうらてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (Danh từ + 的). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もうらてき
Hán Việt: Võng La Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na (Danh từ + 的)
Nguồn/bài: Túi 73
この設計書は、全ての機能を網羅的に記述しており、漏れがない。
Tài liệu thiết kế này mô tả toàn diện tất cả các chức năng, không có thiếu sót.
網羅的なテスト計画を作成し、システムの品質を確保する。
Lập kế hoạch kiểm thử toàn diện để đảm bảo chất lượng hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.