新しいバージョンを運用環境にデプロイする前に、十分なテストが必要です。
Cần kiểm thử kỹ lưỡng trước khi triển khai phiên bản mới lên môi trường vận hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Môi trường vận hành (môi trường Production / môi trường thực tế)
運用環境 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Môi trường vận hành (môi trường Production / môi trường thực tế).
Cách đọc là うんようかんきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんようかんきょう
Hán Việt: Vận Dụng Hoàn Cảnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 73
新しいバージョンを運用環境にデプロイする前に、十分なテストが必要です。
Cần kiểm thử kỹ lưỡng trước khi triển khai phiên bản mới lên môi trường vận hành.
運用環境への移行計画を顧客と共有しました。
Chúng tôi đã chia sẻ kế hoạch chuyển đổi sang môi trường vận hành với khách hàng.
Từ gần nghĩa: 本番環境 (Bản phiên hoàn cảnh - Môi trường sản xuất), プロダクション環境 (Production hoàn cảnh - Môi trường Production)
Từ trái nghĩa: 開発環境 (Khai phát hoàn cảnh - Môi trường phát triển), テスト環境 (Test hoàn cảnh - Môi trường kiểm thử)
Liên quan: システム構築 (Hệ thống cấu trúc - Xây dựng hệ thống), サーバー (Server - Máy chủ), デプロイ (Deploy - Triển khai)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.