新システムへの移行では、リスク軽減のため旧システムと新システムの平行稼働期間を設けます。
Trong quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới, chúng tôi sẽ thiết lập một giai đoạn vận hành song song giữa hệ thống cũ và hệ thống mới để giảm thiểu rủi ro.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành song song (Parallel Operation)
平行稼働 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành song song (Parallel Operation).
Cách đọc là へいこうかどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (として稼働する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいこうかどう
Hán Việt: Bình Hành Giá Động
Loại từ: Danh từ / Động từ (として稼働する)
Nguồn/bài: Túi 73
新システムへの移行では、リスク軽減のため旧システムと新システムの平行稼働期間を設けます。
Trong quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới, chúng tôi sẽ thiết lập một giai đoạn vận hành song song giữa hệ thống cũ và hệ thống mới để giảm thiểu rủi ro.
引き継ぎ後、一時的に新旧システムを平行稼働させ、問題がないことを確認しました。
Sau khi bàn giao, chúng tôi đã tạm thời cho hệ thống cũ và mới vận hành song song để xác nhận không có vấn đề gì.
Từ gần nghĩa: 並行運用 (へいこううんよう)
Liên quan: カットオーバー (Cutover), テスト運用 (てすとうんよう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.