サーバーで予期せぬエラーが発生し、サービスが一時停止しました。
Một lỗi không lường trước đã xảy ra trên máy chủ, khiến dịch vụ tạm thời bị dừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không lường trước, không mong đợi, ngoài dự kiến.
予期せぬ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không lường trước, không mong đợi, ngoài dự kiến..
Cách đọc là よきせぬ.
Từ này đang được phân loại là Cụm tính từ (liên thể). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よきせぬ
Hán Việt: Dự kỳ
Loại từ: Cụm tính từ (liên thể)
Nguồn/bài: Túi 74
サーバーで予期せぬエラーが発生し、サービスが一時停止しました。
Một lỗi không lường trước đã xảy ra trên máy chủ, khiến dịch vụ tạm thời bị dừng.
今回のバグは、予期せぬデータ入力が原因で引き起こされたようです。
Lỗi lần này có vẻ như do dữ liệu nhập vào không được lường trước gây ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.