ログに普段と異なるパターンが見られた場合、それはサーバー障害の予兆かもしれない。
Nếu thấy các mẫu ghi log khác thường, đó có thể là dấu hiệu báo trước một sự cố máy chủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dấu hiệu, điềm báo, báo trước (thường về một điều không hay).
予兆 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dấu hiệu, điềm báo, báo trước (thường về một điều không hay)..
Cách đọc là よちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よちょう
Hán Việt: Dự triệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
ログに普段と異なるパターンが見られた場合、それはサーバー障害の予兆かもしれない。
Nếu thấy các mẫu ghi log khác thường, đó có thể là dấu hiệu báo trước một sự cố máy chủ.
システムの応答速度が低下したのは、メモリリークの予兆と考えられます。
Việc tốc độ phản hồi của hệ thống giảm sút có thể được xem là dấu hiệu của rò rỉ bộ nhớ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.