設計書の記述方法を標準化することで、チーム内での認識齟齬を防ぎます。
Bằng cách tiêu chuẩn hóa phương pháp mô tả tài liệu thiết kế, chúng tôi ngăn chặn sự sai lệch nhận thức trong nhóm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiêu chuẩn hóa (Quá trình thiết lập các quy tắc, định dạng, quy trình chung để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả).
標準化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiêu chuẩn hóa (Quá trình thiết lập các quy tắc, định dạng, quy trình chung để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả)..
Cách đọc là ひょうじゅんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (hoặc động từ する: 標準化する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうじゅんか
Hán Việt: Tiêu Chuẩn Hóa
Loại từ: Danh từ (hoặc động từ する: 標準化する)
Nguồn/bài: Túi 74
設計書の記述方法を標準化することで、チーム内での認識齟齬を防ぎます。
Bằng cách tiêu chuẩn hóa phương pháp mô tả tài liệu thiết kế, chúng tôi ngăn chặn sự sai lệch nhận thức trong nhóm.
APIのインターフェース設計は、将来の拡張性を考慮して標準化を図るべきです。
Thiết kế giao diện API nên được tiêu chuẩn hóa để xem xét khả năng mở rộng trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.