設計書の可読性を上げるために、図や表を効果的に使用してください。
Để tăng tính dễ đọc của tài liệu thiết kế, hãy sử dụng hiệu quả các sơ đồ và bảng biểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính dễ đọc, khả năng đọc được, dễ hiểu
可読性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính dễ đọc, khả năng đọc được, dễ hiểu.
Cách đọc là かどくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かどくせい
Hán Việt: Khả Độc Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
設計書の可読性を上げるために、図や表を効果的に使用してください。
Để tăng tính dễ đọc của tài liệu thiết kế, hãy sử dụng hiệu quả các sơ đồ và bảng biểu.
コメントを適切に追加することで、コードの可読性が向上します。
Bằng cách thêm comment một cách thích hợp, tính dễ đọc của code sẽ được cải thiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.