新システムへの移行計画書を作成し、リスクを評価してください。
Hãy tạo tài liệu kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống mới và đánh giá các rủi ro.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tài liệu kế hoạch di chuyển/chuyển đổi (hệ thống, dữ liệu); Migration plan document.
移行計画書 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu kế hoạch di chuyển/chuyển đổi (hệ thống, dữ liệu); Migration plan document..
Cách đọc là いこうけいかくしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いこうけいかくしょ
Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch Thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
新システムへの移行計画書を作成し、リスクを評価してください。
Hãy tạo tài liệu kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống mới và đánh giá các rủi ro.
移行計画書には、データのバックアップとリストアの手順が明記されている必要があります。
Trong tài liệu kế hoạch chuyển đổi, các bước sao lưu và phục hồi dữ liệu cần được ghi rõ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.