今回のシステム障害の原因を根絶するため、根本的な対策が必要です。
Để diệt trừ tận gốc nguyên nhân của lỗi hệ thống lần này, cần có biện pháp đối phó triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Diệt trừ tận gốc, loại bỏ triệt để (bug, lỗi)
根絶 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Diệt trừ tận gốc, loại bỏ triệt để (bug, lỗi).
Cách đọc là こんぜつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんぜつ
Hán Việt: Căn Tuyệt
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru
Nguồn/bài: Túi 74
今回のシステム障害の原因を根絶するため、根本的な対策が必要です。
Để diệt trừ tận gốc nguyên nhân của lỗi hệ thống lần này, cần có biện pháp đối phó triệt để.
このバグを根絶しない限り、同じ問題が再発する可能性があります。
Chừng nào chưa diệt trừ tận gốc bug này, vấn đề tương tự có thể tái phát.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.